ghen ngược

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động ghen tuông trái ngược, vô lý: Chỉ việc người vợ lẽ (người ở vị thế thấp hơn, không phải vợ chính) lại tỏ ra ghen tuông, đánh ghen với người vợ cả (vợ chính). Hành động này được coi "ngược" trái với trật tự, lẽ thường trong quan hệ gia đình xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, chuyện "ghen ngược" thường bị xã hội lên án.
    • Câu chuyện cổ tích đó chi tiết mụ vợ lẽ nổi cơn "ghen ngược" với cả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghen ngược" thường được dùng trong văn cảnh nói về xã hội , nơi chế độ đa thê. Từ này mang sắc thái phê phán, châm biếm hành động được coi không đúng phận, trái khoáy.
    • Làm vợ lẽ dám lên mặt "ghen ngược", thật không biết trên biết dưới.
Biến thể từ gần giống
  • Ghen (động từ/danh từ): cảm giác khó chịu, giận dữ sợ mất tình cảm của người yêu vào tay người khác.
  • Ghen tuông (danh từ): sự ghen ghét trong tình yêu, thường kéo dài mãnh liệt.
  • Đánh ghen (cụm động từ): hành động thể hiện sự ghen tuông một cách quyết liệt, thường gây gổ, xung đột.
Từ đồng nghĩa
  • Ghen trái phép: (, ít dùng) cũng có nghĩa tương tự, chỉ sự ghen tuông không đúng phận, không được chấp nhận.
Lưu ý
  • "ghen ngược" một từ , chủ yếu xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi nói về các câu chuyện, tập tục trong xã hội phong kiến Việt Nam ngày trước. Trong xã hội hiện đại, khái niệm "vợ cả, vợ lẽ" không còn chính thống, nên từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
  1. Nói vợ lẽ đánh ghen vợ cả ().